| 16 |
Lịch công tác tuần 20 (Từ ngày 26/01/2026 đến ngày 31/01/2026) |
26-01-2026 |
31-01-2026 |
27-01-2026 |
| 17 |
Lịch công tác tuần 19 (Từ ngày 19/01/2026 đến ngày 25/01/2026) |
19-01-2026 |
25-01-2026 |
19-01-2026 |
| 18 |
Lịch công tác tuần 18B (Từ ngày 12/01/2026 đến ngày 18/01/2026) |
12-01-2026 |
18-01-2026 |
12-01-2026 |
| 19 |
Lịch công tác tuần 18 (Từ ngày 05/01/2026 đến ngày 11/01/2026) |
05-01-2026 |
11-01-2026 |
05-01-2026 |
| 20 |
Lịch công tác tuần 17 (Từ ngày 29/12/2025 đến ngày 31/12/2025) |
27-12-2025 |
31-12-2025 |
27-12-2025 |
| 21 |
Lịch công tác tuần 16 (Từ ngày 22/12/2025 đến ngày 28/12/2025) |
22-12-2025 |
28-12-2025 |
22-12-2025 |
| 22 |
Lịch công tác tuần 15 (Từ ngày 15/12/2025 đến ngày 21/12/2025) |
15-12-2025 |
21-12-2025 |
15-12-2025 |
| 23 |
Lịch công tác tuần 14 (Từ ngày 08/12/2025 đến ngày 14/12/2025) |
08-12-2025 |
14-12-2025 |
08-12-2025 |
| 24 |
Lịch công tác tuần 13 (Từ ngày 01/12/2025 đến ngày 07/12/2025) |
01-12-2025 |
07-12-2025 |
01-12-2025 |
| 25 |
Lịch công tác tuần 12 (Từ ngày 24/11/2025 đến ngày 30/11/2025) |
24-11-2025 |
30-11-2025 |
24-11-2025 |
| 26 |
Lịch công tác tuần 11 (Từ ngày 17/11/2025 đến ngày 23/11/2025) |
17-11-2025 |
23-11-2025 |
17-11-2025 |
| 27 |
Lịch công tác tuần 10 (Từ ngày 10/11/2025 đến ngày 16/11/2025) |
10-11-2025 |
17-11-2025 |
10-11-2025 |
| 28 |
Lịch công tác tuần 9 (Từ ngày 03/11/2025 đến ngày 09/11/2025) |
03-11-2025 |
09-11-2025 |
03-11-2025 |
| 29 |
Lịch công tác tuần 8 (Từ ngày 27/10/2025 đến ngày 02/11/2025) |
27-10-2025 |
03-11-2025 |
27-10-2025 |
| 30 |
Lịch công tác tuần 7 (Từ ngày 20/10/2025 đến 26/10/2025) |
20-10-2025 |
26-10-2025 |
20-10-2025 |