| 31 |
Lịch công tác tuần 6 (Từ ngày 13/10/2025 đến ngày 19/10/2025) |
13-10-2025 |
19-10-2025 |
13-10-2025 |
| 32 |
Lịch công tác tuần 5 (Từ ngày 06/10/2025 đến ngày 12/10/2025) |
06-10-2025 |
12-10-2025 |
06-10-2025 |
| 33 |
Lịch công tác tuần 3 ngày 22-9-2025 đến 28-9-2025 |
22-09-2025 |
28-09-2025 |
22-09-2025 |
| 34 |
Lịch công tác tuần 2 ngày 15-9-2025 đến 21-9-2025 |
15-09-2025 |
21-09-2025 |
15-09-2025 |
| 35 |
Lịch công tác tuần từ ngày 08-9-2025 đến 14-9-2025 |
08-09-2025 |
14-09-2025 |
08-09-2025 |
| 36 |
Lịch công tác tuần từ ngày 25-8-2025 đến 31-8-2025 |
25-08-2025 |
31-08-2025 |
25-08-2025 |
| 37 |
Lịch công tác tuần ngày 18-8-2025 đến 24-8-2025. |
18-08-2025 |
24-08-2025 |
18-08-2025 |
| 38 |
Lịch công tác tuần ngày 11-8-2025 đến 17-8-2025 |
11-08-2025 |
17-08-2025 |
11-08-2025 |
| 39 |
Lịch công tác từ ngày 02/6/2025 đến ngày 08/6/2025 |
02-06-2025 |
08-06-2025 |
02-06-2025 |
| 40 |
Lịch công tác từ ngày 19/5/2025 đến ngày 25/5/2025 |
19-05-2025 |
25-05-2025 |
19-05-2025 |
| 41 |
Lịch công tác từ ngày 12/5/2025 đến ngày 18/5/2025 |
12-05-2025 |
18-05-2025 |
12-05-2025 |
| 42 |
Lịch công tác từ ngày 05/5/2025 đến ngày 11/5/2025 bổ sung |
05-05-2025 |
11-05-2025 |
05-05-2025 |
| 43 |
Lịch công tác từ ngày 21/4/2025 đến ngày 27/4/2025 |
21-04-2025 |
27-04-2025 |
21-04-2025 |
| 44 |
Lịch công tác từ ngày 14/4/2025 đến ngày 20/4/2025 |
14-04-2025 |
20-04-2025 |
14-04-2025 |
| 45 |
Lịch công tác từ ngày 07/4/2025 đến ngày 13/4/2025 |
08-04-2025 |
15-04-2025 |
08-04-2025 |